Malic Acid

Malic Acid

Đánh giá: Tốt

Tên khác: AHA

Đặc Điểm Nổi Bật

  • Hoạt chất tẩy tế bào chết AHA có nguồn gốc từ táo.

  • Tan trong nước, có kích thước to hơn Glycolic Acid và Lactic Acid nên sẽ thẩm thấu vào da chậm hơn và ít gây kích ứng hơn.

  • Loại bỏ các tế bào da chết trên bề mặt và cho làn da mịn màng và đều màu hơn.

  • Thường được dùng để điều chỉnh độ pH, kháng khuẩn hoặc kết hợp với các AHA/BHA khác để tăng hiệu quả tẩy tế bào chết.

  • Luôn sử dụng kem chống nắng vì AHA có thể khiến da trở nên nhạy cảm với ánh mặt trời.

  • Luôn sử dụng kem chống nắng vì AHA khiến da trở nên nhạy cảm với ánh mặt trời.

Mô tả chi tiết

1.    Malic Acid là gì?

Một quả táo mỗi ngày giúp bạn tránh xa bác sĩ (An apple a day keeps the doctor away), có lẽ nó cũng có thể giúp bạn tránh xa bác sĩ da liễu đấy. Malic Acid là một hoạt chất được tìm thấy tự nhiên trong táo từ những năm 1780s và cả trong cơ thể con người như một thành phần quan trọng của chu trình Krebs và quá trình chuyển hóa tế bào sản xuất năng lượng ATP cho cơ thể.[3] Malic Acid được sử dụng không chỉ như một chất tạo vị chua cho thực phẩm và đồ uống mà còn được biết đến trong mỹ phẩm như là một thành phần tẩy tế bào chết hóa học thuộc nhóm AHA. 

Dù chiết xuất từ tự nhiên, nhưng dạng Malic Acid được sử dụng trong mỹ phẩm chăm da sẽ được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Về mặt kỹ thuật, Malic Acid cũng có thể coi là một thành phần BHA (Beta Hydroxy Acid), nhưng chủ yếu được phân loại là AHA (Alpha Hydroxy Acid) vì nhóm Hydroxyl ở vị trí Alpha được cho là chiếm ưu thế so với nhóm ở vị trí Beta. Malic Acid cũng chỉ tan trong nước (như các AHA khác) mà không tan được trong dầu như BHA.[1] 

 

2.    Công dụng của Malic Acid

Tẩy tế bào chết bề mặt

Bằng cách phá vỡ liên kết giữa các tế bào sừng, Malic Acid sẽ tăng tốc độ luân chuyển và tái tạo tế bào, đẩy các tế bào chết tích tụ gây bít tắc lỗ chân lông trên bề mặt bong ra một cách tự nhiên, từ đó lộ ra làn da mới tươi trẻ và mịn màng hơn bên dưới. Việc làm sạch bề mặt da cũng rất hữu ích cho làn da dễ bị mụn trứng cá.[2]

Dưỡng ẩm

Ngoài việc là một chất tẩy tế bào chết tuyệt vời, Malic Acid còn là một chất giữ ẩm giúp hút và giữ độ ẩm cho da ngậm nước.[3] Đây là lý do tại sao thành phần này thường xuất hiện trong các loại kem dưỡng ẩm.

Một nghiên cứu đã cho thấy Malic Acid có khả năng làm tăng độ ẩm cho da và giảm mất nước qua da bằng cách cải thiện sự thâm nhập của Hyaluronic Acid (HA) vào da.[3]

Cân bằng độ pH và kháng khuẩn

Giúp cân bằng độ pH của da, từ đó giữ cho hàng rào bảo vệ da được ổn định và khỏe mạnh. Lớp Malic Acid trên da cũng sẽ đóng vai trò như một rào cản chống lại các vi khuẩn có hại xâm nhập, giảm nguy cơ bị mắc các bệnh lý về da do vi khuẩn gây ra. Malic Acid cũng thường được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong cả mỹ phẩm và thực phẩm.[1]

Chống lão hóa và làm mờ nếp nhăn

Malic Acid thúc đẩy tốc độ luân chuyển và tái tạo tế bào, kích thích sản xuất glycosaminoglycan [1] (đóng vai trò quan trọng trong giữ ẩm và chống lão hóa cho da), từ đó làm đầy và mờ các nếp nhăn, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.

Theo một nghiên cứu năm 1998, sử dụng các sản phẩm có Malic Acid có thể làm tăng sản xuất collagen và giảm các dấu hiệu lão hóa.[4]

Bác sĩ da liễu Annie Chiu, người sáng lập Viện Derm ở California cho biết Malic Acid ở nồng độ cao hơn cũng có thể thâm nhập vào các lớp da thấp hơn để hình thành collagen mới.[7]

 

3.    Malic Acid và các AHA khác

Malic Acid có kích thước phân tử lớn hơn so với Glycolic Acid và Lactic Acid nhưng nhỏ hơn Mandelic Acid, nên khả năng thẩm thấu vào da tuy phần nào chậm hơn Glycolic và Lactic, nhưng cũng sẽ ít nguy cơ gây kích ứng hơn mà vẫn mang lại hiệu quả đáng kể. Malic Acid sẽ là một lựa chọn mà những làn da nhạy cảm có thể cân nhắc.

Một nghiên cứu so sánh đã chỉ ra rằng Malic Acid có thể không mang lại hiệu quả rõ rệt và mạnh mẽ như Glycolic Acid và Lactic Acid, nhưng có nguy cơ kích ứng thấp và cũng có thể dùng để kết hợp với các hoạt chất acid khác trong cùng một công thức để tăng độ ổn định và tác dụng của sản phẩm.[5]

Ngoài ra, Malic Acid và Citric Acid là 2 dạng acid khá tương tự nhau về cấu trúc và mức độ tác dụng lên da, cả hai cũng thường được ứng dụng làm chất tạo mùi vị trong lĩnh vực thực phẩm.

 

4.    Tác dụng phụ của Malic Acid

Dù là một AHA dịu nhẹ và ít gây kích ứng, nhưng đây vẫn là một acid, vậy nên cần thận trọng khi sử dụng. Malic Acid có thể sẽ gây châm chích, mẩn đỏ, ngứa, rát, nhất là ở những vùng nhạy cảm quanh mắt và khi sử dụng ở nồng độ cao.[1] Điều này có thể xảy ra ở lần đầu tiên sử dụng, nhưng nếu sau vài lần mà làn da của bạn vẫn chưa quen và còn xuất hiện những triệu chứng này thậm chí nặng hơn, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu. 

Ngoài ra, Malic Acid còn có thể khiến da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vậy nên kem chống nắng là vô cùng cần thiết.

 

5.    Nồng độ và độ pH của Malic Acid trong mỹ phẩm

Malic Acid thường được sử dụng trong mỹ phẩm để điều chỉnh độ pH của sản phẩm. 

Nồng độ phổ biến của Malic Acid là khoảng 1-2% [6] (đôi lúc được dùng với nồng độ cao hơn trong một vài sản phẩm) với độ pH 3-4 như một chất tẩy da chết nhẹ nhàng và thường sẽ được kết hợp với các AHA khác như Glycolic Acid, Lactic Acid hoặc Mandelic Acid để tăng hiệu quả của sản phẩm.[5]

 

6.    Sử dụng Malic Acid như thế nào?

Lưu ý trước khi sử dụng Malic Acid

  • Luôn thực hiện patch test trước khi sử dụng cho toàn mặt.

  • Có thể sử dụng 1 đến 2 lần/ngày tùy thuộc vào thành phần mà nó kết hợp trong sản phẩm.

  • Nên bắt đầu sử dụng với tần suất thấp (1-2 lần/tuần) sau đó tăng dần lên (3-4 lần/tuần hoặc mỗi ngày) khi da đã có thể dung nạp và thích nghi.

  • Nồng độ càng cao càng nên hạn chế số ngày sử dụng trong tuần.

  • Luôn thực hiện che chắn và sử dụng kem chống nắng (SPF 30 trở lên) để bảo vệ da vì Malic Acid có thể khiến da trở nên nhạy cảm với tia UV.

  • Nên bổ sung các sản phẩm dưỡng ẩm và phục hồi sau khi sử dụng.

Malic Acid trong chu trình chăm sóc da

PHÙ HỢP VỚI những làn da lão hóa, nhạy cảm hoặc dễ bị mụn muốn thử sử dụng một loại AHA dịu nhẹ để cải thiện làn da.

Có thể kết hợp sử dụng với các chất dưỡng ẩm phục hồi khác như Hyaluronic Acid (HA), B5, Niacinamide,… để cấp ẩm và tăng cường khả năng phục hồi tái tạo tế bào của da; cũng có thể kết hợp với các thành phần làm sáng da như Kojic Acid, Hydroquinone (thành phần có trong sản phẩm kê đơn),…

Citric Acid cũng có thể hoạt động tốt với các AHA/BHA khác ở nồng độ thấp để tăng hiệu quả của sản phẩm, nhưng cân nhắc kết hợp nếu dùng cùng với các thành phần tẩy tế bào chết nồng độ cao để phù hợp với làn da.

Tài Liệu Tham Khảo

[1] Tang, S. C., & Yang, J. H. (2018). Dual Effects of Alpha-Hydroxy Acids on the Skin. Molecules (Basel, Switzerland), 23(4), 863.

[2] Castillo, D. E., & Keri, J. E. (2018). Chemical peels in the treatment of acne: patient selection and perspectives. Clinical, cosmetic and investigational dermatology, 11, 365–372.

[3] Wu, X., Zhang, H., He, S., Yu, Q., Lu, Y., Wu, W., … Qi, J. (2020). Improving dermal delivery of hyaluronic acid by ionic liquids for attenuating skin dehydration. International Journal of Biological Macromolecules, 150, 528–535. 

[4] Kim, S. J., & Won, Y. H. (1998). The effect of glycolic acid on cultured human skin fibroblasts: cell proliferative effect and increased collagen synthesis. The Journal of dermatology, 25(2), 85–89.

[5] SMITH, W. P. (1996). Comparative effectiveness of  α-hydroxy acids on skin properties. International Journal of Cosmetic Science, 18(2), 75–83. 

[6] Cosmetic Ingredient Review. (2017). Amended Safety Assessment of Malic Acid and Sodium Malate as Used in Cosmetic.

[7] Healthline. Malic Acid: Your Key to Smoother, Younger Skin.

[8] Byrdie. Meet Malic Acid, Your New Go-To Exfoliating Ingredient.

Thành Phần Liên Quan